字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
箾
箾
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
古代跳舞人手中拿的竿状舞具。
以竿击人。
箫
装刀剑的套子。
Từ liên quan
韶箾
森箾
箾蕅
箾槮
箾韶
象箾
潚箾
招箾