字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
綽
綽
Pinyin
ren
Bộ thủ
糹
Số nét
7画
Cấu trúc
⿰糹卓
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“綽”有关的包含有“綽”字的成语 查找以“綽”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
紈
纓
紋
紂
縭
糹
糾
絘
絡
紃
約
紅
English
graceful, delicate; spacious