字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
羈
羈
Pinyin
ɡū
Bộ thủ
罒
Số nét
8画
Cấu trúc
⿱罒⿰革馬
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“羈”有关的包含有“羈”字的成语 查找以“羈”打头的成语接龙
Từ liên quan
睽羈
网羈
游荡不羈
绁羈
罾羈
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
罗
罚
罘
罢
罡
罟
啰
署
罨
罩
置
罪
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鮵
觚
辜
酤
箍
箛
嫴
咕
姑
孤
沽
柧
English
halter; to restrain, to hold, to control