字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán脒

脒

Pinyin

mǐ

Bộ thủ

月

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰⺼米

Thứ tự nét

Nghĩa

脒 mi 部首 月 部首笔画 04 总笔画 10 脒

mǐ

一种强碱性-碱基化合物 [amidine],含有与同一碳原子相连的一个氨基和一个亚氨基,通式为rc(=nh)nh2,由氨和腈类作用或氨与亚胺酸酯反应得到

脒

mǐ ㄇㄧˇ

有机化合物的一类磺胺~。

郑码quf,u8112,gbkebdf

笔画数10,部首月,笔顺编号3511431234

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蕌粎渳葞蝆銤灖芈侎弭洣敉

English

to open; to throw away