字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán脞

脞

Pinyin

cuǒ

Bộ thủ

月

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰⺼坐

Thứ tự nét

Nghĩa

脞 cuo 部首 月 部首笔画 04 总笔画 11 脞

cuǒ

(1)

小的;细碎的 [small]

(2)

又如脞说(脞言,脞谈,脞语。琐碎鄙俗的言谈议论);脞冗(繁琐杂乱);脞录(杂录)

脞

cuǒ

切肉 [slice meat]

脞,切肉为脞。--《集韵·果韵》

脞

cuǒ ㄘㄨㄛˇ

小,琐细从~(细碎,烦琐)。~说(琐碎的议论)。~谈(杂谈)。

郑码qoob,u811e,gbkebe2

笔画数11,部首月,笔顺编号35113434121

Từ liên quan

丛脞隳脞宂脞琐脞

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

English

minced meat; trifles