字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán脲

脲

Pinyin

niào

Bộ thủ

月

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰⺼尿

Thứ tự nét

Nghĩa

脲 niao 部首 月 部首笔画 04 总笔画 11 脲

niào

〈名〉

尿素 [carbamide;urea],有机化合物,分子式nh2conh2

脲

niào ㄋㄧㄠ╝

尿素,有机化合物,无色晶体,溶于水。广泛用于塑料、药剂和农业等生产中。

郑码qxkv,u8132,gbkebe5

笔画数11,部首月,笔顺编号35115132534

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

English

urea