字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán膗

膗

Pinyin

ǒu

Bộ thủ

Số nét

11画

Nghĩa

膗 chuai 部首 月 部首笔画 04 总笔画 15 膗

chuái

〈形〉

[方]∶肥胖而肌肉松弛 [fat and flaccid muscles] 。如看他那膗样

膗

chuái ㄔㄨㄞˊ

(1)

方言,肥胖而肌肉松看他那~样。

(2)

干肉。

郑码qlni,u8197,gbkc475

笔画数15,部首月,笔顺编号351125232411121

Chữ đồng âm

Xem tất cả
吘呕偶耦蕅藕澫嘔