字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán舔

舔

Pinyin

tiǎn

Bộ thủ

舌

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰舌忝

Thứ tự nét

Nghĩa

舔 tian 部首 舌 部首笔画 06 总笔画 14 舔

lap;lap up;lick;licking;

舔

tiǎn

〈动〉

(1)

(形声。从舌,忝声。本义以舌取食)

(2)

同本义 [lick]。

(3)

如舔舕(吐出舌头的样子);舔粥碗;舔干净;舔邮票;舔笔

(4)

使…湿润 [moisten]。

(5)

如舔舔嘴唇

舔屁股

tiǎn pìgu

[bootlick] 近似拍马屁”,比拍马屁”更低下,更卑劣

两个委员给章龙喜投了舔屁股的黑心票

舔食

tiǎnshí

[lick] 用舌头或好像用舌头舔吃

舔

tiǎn ㄊㄧㄢˇ

用舌头接触东西或取东西。

郑码migu,u8214,gbkccf2

笔画数14,部首舌,笔顺编号31225111342444

Từ liên quan

舔舕咂嘴舔唇砸嘴舔唇

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
舌舍舐舖舒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
賟錪忝殄倎唺悿晪腆觍睓娗

English

to lick, to taste