字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán舡

舡

Pinyin

chuán

Bộ thủ

舟

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰舟工

Thứ tự nét

Nghĩa

舡 chuan 部首 舟 部首笔画 06 总笔画 09 舡

chuán

〈名〉

(1)

同船” [boat]

船,俗作舡。--《集韵》

那日叫了一只小舡,在水西门起行。--《儒林外史》

(2)

姓

舡

chuán ㄔㄨㄢˊ

同船”。

郑码pybi,u8221,gbkf4ad

笔画数9,部首舟,笔顺编号335414121

Từ liên quan

戈舡课舡泷舡楼舡军马舡鸭头舡棹舡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
舟舲艎舢舣舨般舭舱舫航舰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
歯船遄椽暷輲傳

English

boat, ship