字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
蓲
蓲
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
〔乌~〕初生的芦苇。
温暖:“阳~万物。”。
〔~萮(。
Từ liên quan
蓲阳
蓲蘛
乌蓲
阳蓲