字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
蛖
蛖
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
〔~蝼(。
l巙)〕蝼蛄类的农作物害虫。
蚌
Từ liên quan
蛖蝼
蛖蜄