字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
螇
螇
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
古书上说的一种蝉。
土蜂。蝗的一种。
Từ liên quan
螇蟜
螇蛆
螇蝷