字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
蟺
蟺
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
蚯蚓。
鳝鱼:“蟹六跪而二螯,非蛇~之穴无可寄托者。”。
蜕变;变迁:“形气转续兮,变化而~。”。
Từ liên quan
曲蟺
蟺蜂
蟺绪
蟺蜎
蟺蜎蠖瀋
蛐蟺哥
宛蟺
蜿蟺