字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
袞
袞
Pinyin
gǔn
Bộ thủ
衣
Số nét
11画
Cấu trúc
⿻衣⿱八口
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
衣
表
衮
袅
衾
衰
袁
衷
袋
袈
袤
袭
Chữ đồng âm
Xem tất cả
滾
緄
輥
English
imperial robe; ceremonial dress