字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán裟

裟

Pinyin

shā

Bộ thủ

衣

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱沙衣

Thứ tự nét

Nghĩa

裟 sha 部首 衣 部首笔画 06 总笔画 13 裟

shā

--如袈裟”(jiāshā)和尚披在外面的一种法衣

裟

shā ㄕㄚˉ

〔袈~〕见袈”。

郑码vksr,u88df,gbkf4c4

笔画数13,部首衣,笔顺编号4412343413534

Từ liên quan

佛袈裟袈裟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衣表衮袅衾衰袁衷袋袈袤袭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蔱魦鲨鯋繺杀纱砂唦铩痧硰

English

cassock; monk's robe