字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
褻 - xiè | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
褻
褻
Pinyin
xiè
Bộ thủ
衣
Số nét
17画
Cấu trúc
⿻衣埶
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
衣
表
衮
袅
衾
衰
袁
衷
袋
袈
袤
袭
Chữ đồng âm
Xem tất cả
塮
祄
絬
齛
禼
藌
媟
卨
糹
韈
伳
灺
English
dirty, ragged; slight, insult, disrespect