字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
討 - tǎo | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
討
討
Pinyin
tǎo
Bộ thủ
言
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰言寸
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
謚
誹
言
評
詔
譴
託
譽
訇
譫
誼
謅
Chữ đồng âm
Xem tất cả
讨
English
to haggle, to discuss; to demand, to ask for