字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
訥
訥
Pinyin
nè
Bộ thủ
言
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰言内
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
謚
誹
言
評
詔
譴
託
譽
訇
譫
誼
謅
Chữ đồng âm
Xem tất cả
眲
讷
English
inarticulate, slow; to mumble, to stammer