字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán豇

豇

Pinyin

jiānɡ

Bộ thủ

豆

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰豆工

Thứ tự nét

Nghĩa

豇 jiang 部首 豆 部首笔画 07 总笔画 10 豇

jiāng

豇豆

jiāngdòu

[cowpea] 一年生草本植物(vigna sinensis),茎蔓生,叶子由三个菱形小叶合成,花淡紫色。果实为圆筒形长荚果,种子呈肾脏形。嫩荚是普通的蔬菜

豇

jiāng ㄐㄧㄤˉ

〔~豆〕a.一年生草本植物。果实为圆筒形长荚果,是普通的蔬菜;b.这种植物的荚果或种子。

郑码ajub,u8c47,gbkf4f8

笔画数10,部首豆,笔顺编号1251431121

Từ liên quan

豇豆豇豆红

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
豆豈豉豊豌豎豐豔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
江姜茳浆畕葁翞僵螀壃缰橿

English

kidney bean; black-eyed pea