字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán轷

轷

Pinyin

hū

Bộ thủ

车

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰车乎

Thứ tự nét

Nghĩa

轷 hu 部首 车 部首笔画 04 总笔画 09 轷

(1)

軤

hū

(2)

姓

轷

(軤)

hū ㄏㄨˉ

姓。

郑码hemu,u8f77,gbke9f5

笔画数9,部首车,笔顺编号152134312

Từ liên quan

邪轷

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
车轧轨辌轫轩轭轰轮软转轱

Chữ đồng âm

Xem tất cả
苪雐歺呼垀忽曶泘苸謼乎烀

English

surname