字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán進

進

Pinyin

jìn

Bộ thủ

辶

Số nét

11画

Cấu trúc

⿺辶隹

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
边辽达过迈迄迁迅迂迟返还

Chữ đồng âm

Xem tất cả
晋浸烬赆祲煡缙搢溍靳瑨殣

English

to advance, to make progress; to come in, to enter