字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
遊 - yóu | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
遊
遊
Pinyin
yóu
Bộ thủ
辶
Số nét
12画
Cấu trúc
⿺辶斿
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“遊”有关的包含有“遊”字的成语 查找以“遊”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
边
辽
达
过
迈
迄
迁
迅
迂
迟
返
还
Chữ đồng âm
Xem tất cả
駀
遦
峳
甴
榓
詉
輏
秞
尣
疣
尤
由
English
sto wander, to travel, to roam