字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
過
過
Pinyin
guò
Bộ thủ
辶
Số nét
12画
Cấu trúc
⿺辶咼
Thứ tự nét
Nghĩa
表示经历、跨越、由甲至乙的过程。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
边
辽
达
过
迈
迄
迁
迅
迂
迟
返
还
English
pass; to go across, to pass through