字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
锽
锽
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
14画
Thứ tự nét
Nghĩa
形容金属制打击乐器的洪亮声。
钟声。
一种似钺的兵器。汉唐用作仪仗。