字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
镋
镋
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
15画
Thứ tự nét
Nghĩa
古兵器。亦称镋钯、镋叉 。为半月形或当中有枪尖,两边出翅,略似叉。