字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán阸

阸

Pinyin

Bộ thủ

Số nét

0画

Nghĩa

阻塞。

控制;扼守。

使困厄。

Từ liên quan

解阸阸薜阸荡阸会阸妓阸艰阸客阸困阸僻阸穷阸塞阸宿阸狭阸陜阸陿阸限阸院冲阸拒阸难阸