字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
阸
阸
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
阻塞。
控制;扼守。
使困厄。
Từ liên quan
解阸
阸薜
阸荡
阸会
阸妓
阸艰
阸客
阸困
阸僻
阸穷
阸塞
阸宿
阸狭
阸陜
阸陿
阸限
阸院
冲阸
拒阸
难阸