字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán馀

馀

Pinyin

yú

Bộ thủ

饣

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰饣余

Thứ tự nét

Nghĩa

馀 yu 部首 饣 部首笔画 03 总笔画 10 馀1

(1)

余

yú

(2)

姓。如后燕有馀蔚 馀”

另见 yú

馀

(餹)

yú ㄩˊ

(1)

见余”②~⑤。

(2)

姓。

郑码oxom,u9980,gbke2c5

笔画数10,部首饣,笔顺编号3553411234

Từ liên quan

馀勇可贾

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
饥饧饬饭饪饨饩饮饫饱饯饰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沘莝衧榢鱮鰅瞚鹀雓抰苧渝

English

surplus, remainder, excess