字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán馇

馇

Pinyin

zha

Bộ thủ

饣

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰饣查

Thứ tự nét

Nghĩa

馇 cha 部首 饣 部首笔画 03 总笔画 12 馇

(1)

餷

chā

(2)

一边煮一边搅 [boil and stir]。如馇猪食

(3)

[方]∶熬[粥] [prepare porridge;cree]。如馇粥

馇

(餷)

chā ㄔㄚˉ

熬东西时边煮边搅~粥。~猪食。

郑码oxka,u9987,gbke2c7

笔画数12,部首饣,笔顺编号355123425111

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
饥饧饬饭饪饨饩饮饫饱饯饰

English

to stir, to cook, to boil; porridge