字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
髺
髺
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
束(发);挽(发髻):“主人~发。”。
器物折足,形体歪斜。
Từ liên quan
髺发
髺垦
髺头