字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鮭

鮭

Pinyin

guī / xié / wā / kuí

Bộ thủ

魚

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰魚圭

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“鮭”有关的包含有“鮭”字的成语 查找以“鮭”打头的成语接龙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鰓鱥鱠魠魚魝鱻魬䰾魯魷鮃

English

salmon; Spheroides vermicularis