字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
鮭
鮭
Pinyin
guī / xié / wā / kuí
Bộ thủ
魚
Số nét
12画
Cấu trúc
⿰魚圭
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“鮭”有关的包含有“鮭”字的成语 查找以“鮭”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鰓
鱥
鱠
魠
魚
魝
鱻
魬
䰾
魯
魷
鮃
English
salmon; Spheroides vermicularis