字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鹇

鹇

Pinyin

xián

Bộ thủ

鸟

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰闲鸟

Thứ tự nét

Nghĩa

鹇 xian 部首 鸟 部首笔画 05 总笔画 12 鹇

(1)

鷳、鷼

xián

(2)

(形声。从鸟,闲声。本义鸟名。鹇属各种鸟的通称。通指白鹇) 同本义 [kalij;kaleege;kaleej;kallege]。产于中国南部

鹇

(鷳)

xián ㄒㄧㄢˊ

〔白~〕鸟,尾长,雄的背为白色,有黑纹,腹部黑蓝色,雌的全身棕绿色,是世界有名的观赏鸟。

郑码tlfr,u9e47,gbkf0c2

笔画数12,部首鸟,笔顺编号425123435451

Từ liên quan

白鹇

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鹒鹴鸟鸡鸠鹮鹍鸣鸢鸨鹙鸥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
赿媘畄癵蚿咞闲弦贤咸涎胘

English

silver pheasant, Lophura nycthemera; Lophura species (various)