字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán麂

麂

Pinyin

jǐ

Bộ thủ

鹿

Số nét

13画

Cấu trúc

⿸鹿几

Thứ tự nét

Nghĩa

麂 ji 部首 鹿 部首笔画 11 总笔画 13 麂

jǐ

〈名〉

麂子 [muntjac],像鹿,比鹿小,毛黄黑色,雄的有很短的角,皮可做鞋面、手套等,肉可以吃。如麂眼(形状如麂眼的篱格)

麂皮

jǐpí

[chamois]麂的毛皮,棕色,柔软,可以制革

麂

jǐ ㄐㄧˇ

哺乳动物的一属,像鹿,腿细而有力,善于跳跃,皮很软可以制革。通称麂子”。

郑码txqd,u9e82,gbkf7e4

笔画数13,部首鹿,笔顺编号4135221153535

Từ liên quan

麂鹿麂目麂眼麂韞麂子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鹿廌麃麇麈麋麓麒麗麝麟

Chữ đồng âm

Xem tất cả
己妀犱泲虮挤脊掎鱾戟撠擠

English

a species of deer