字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán黉

黉

Pinyin

hónɡ

Bộ thủ

黄

Số nét

16画

Cấu trúc

⿳⺍冖黄

Thứ tự nét

Nghĩa

黉 hong 部首 黄 部首笔画 11 总笔画 16 黉

(1)

鼁

hóng

(2)

古代的学校 [ancient school]

农事既毕,乃令弟子群居,还就黉学。--《后汉书·仇览传》

(3)

又如黉序(古代的学校。序学校);黉门(学校);黉宫(学校);黉校(学校)

黉门

hóngmén

[college gate;school] 学校校门,古时对学校的称谓

也是黉门施教有方,犬子才得高中

黉门客

hóngménkè

[scholar] 旧时指读书人

黄门旧是黉门客,蓝袍新作紫袍仙。--汤显祖《还魂记》

黉宇

hóngyǔ

[school house;college building] 古称校舍

黉

(鼁)

hóng ㄏㄨㄥˊ

古代称学校~门。~宇。~序。~宫。

郑码vdko,u9ec9,gbkd9e4

笔画数16,部首黄,笔顺编号4434512212512134

Từ liên quan

胶黉乡黉庠黉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
黄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豠珁豥吰宏纮闳宖泓玜粠葓

English

school