字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
㐭
㐭
Pinyin
lǐn
Bộ thủ
亠
Số nét
8画
Cấu trúc
⿱亠回
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
亡
亢
产
亥
交
亦
亨
亩
京
享
兖
亮
Chữ đồng âm
Xem tất cả
僯
凛
撛
廪
懔
澟
檩
伈
萮
凜
廩
English
granary; to stockpile, to supply