字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán兒

兒

Pinyin

ér

Bộ thủ

儿

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱臼儿

Thứ tự nét

Nghĩa

小孩子。

年轻的人,多指青年男子。

儿子,男孩子。

老人牙齿脱尽后重生的细齿。

周朝国名 ,在今山东滕县东南。

姓。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
儿兀兌兓元允兄兇充光先兆

Chữ đồng âm

Xem tất cả
裭儿侕洏栭胹鸸粫輀鲕髵咡

English

son, child