字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
兒
兒
Pinyin
ér
Bộ thủ
儿
Số nét
8画
Cấu trúc
⿱臼儿
Thứ tự nét
Nghĩa
小孩子。
年轻的人,多指青年男子。
儿子,男孩子。
老人牙齿脱尽后重生的细齿。
周朝国名 ,在今山东滕县东南。
姓。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
儿
兀
兌
兓
元
允
兄
兇
充
光
先
兆
Chữ đồng âm
Xem tất cả
裭
儿
侕
洏
栭
胹
鸸
粫
輀
鲕
髵
咡
English
son, child