字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
兗
兗
Pinyin
yǎn
Bộ thủ
儿
Số nét
8画
Cấu trúc
⿱六兄
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“兗”有关的包含有“兗”字的成语 查找以“兗”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
儿
兀
兌
兓
元
允
兄
兇
充
光
先
兆
Chữ đồng âm
Xem tất cả
巑
躽
黭
黤
乵
抸
阭
齞
蝘
酀
喭
曮
English
to establish; a province