字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
凍
凍
Pinyin
dòng
Bộ thủ
冫
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰冫東
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
冬
冯
冰
冲
冱
决
冻
况
冷
冶
净
冽
Chữ đồng âm
Xem tất cả
動
棟
腖
English
cold; to freeze, to congeal; jelly