字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
動
動
Pinyin
dòng
Bộ thủ
力
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰重力
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
力
办
劝
功
加
劢
务
动
劣
劼
劫
劲
Chữ đồng âm
Xem tất cả
凍
棟
腖
English
to move, to happen; movement, action