字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
卹 - xù | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
卹
卹
Pinyin
xù
Bộ thủ
卩
Số nét
8画
Cấu trúc
⿰血卩
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
卫
卬
卯
印
卻
即
卵
却
卸
卿
卩
Chữ đồng âm
Xem tất cả
綼
瞲
泃
眓
恦
煦
蓄
槒
洫
垿
殈
烅
English
sympathy, pity; comfort