字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán厍

厍

Pinyin

shè

Bộ thủ

厂

Số nét

6画

Cấu trúc

⿸厂车

Thứ tự nét

Nghĩa

厍 she 部首 厂 部首笔画 02 总笔画 06 厍

(1)

厙

shè

(2)

[方]∶村庄(多用于村庄名) [village]

(3)

姓。库的俗字

厍钧为金城太守。--《后汉书·窦融传》

厍

(厙)

shè ㄕㄜ╝

(1)

方言,村庄(多用于村庄名)。

(2)

姓。

郑码gghe,u538d,gbkd8c7

笔画数6,部首厂,笔顺编号131512

Từ liên quan

厍狄

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
厂厄历厅厉压厌厕厪厚厘厝

Chữ đồng âm

Xem tất cả
騧摄滠蠂赦弽慑设社舎射涉

English

surname