字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
吶
吶
Pinyin
nà
Bộ thủ
口
Số nét
7画
Cấu trúc
⿰口內
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
喼
口
啚
叭
叱
叨
叼
叮
古
号
叽
叫
Chữ đồng âm
Xem tất cả
內
妠
纳
肭
衲
钠
捺
笝
豽
軜
嗱
蒳
English
to raise one's voice; to yell, to shout; to stammer