字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán呔

呔

Pinyin

dāi / tǎi

Bộ thủ

口

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰口太

Thứ tự nét

Nghĩa

呔 dai 部首 口 部首笔画 03 总笔画 07 呔1

dāi

促使对方注意的吆喝声(多见于早期白话)

呔,狗奴!快些拿了头来,就放你去!--《说岳全传》

另见tǎi

呔2

tǎi

〈形〉

指说话带外地口音 [(speak) with an accent]

另见dāi

呔

dāi ㄉㄞˉ

叹词,突然大声招呼,使人注意。

郑码jgs,u5454,gbkdfbe

笔画数7,部首口,笔顺编号2511344

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

tire; neck-tie