字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán呦

呦

Pinyin

yōu

Bộ thủ

口

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰口幼

Thứ tự nét

Nghĩa

呦 you 部首 口 部首笔画 03 总笔画 08 呦

yōu

〈叹〉

(1)

鹿鸣声 [the cry of deer]

呦呦鹿鸣,食野之苹。--《诗·小雅·鹿鸣》

(2)

表示惊诧声 [hey]。如呦,怎么他又走了?

呦呦

yōuyōu

[the cry of deer] 鹿的叫声

呦呦鹿鸣

呦

yōu ㄧㄡˉ

(1)

叹词,表示惊异~,书怎么脏了?

(2)

象声词,鹿叫声,亦形容哭声~~鹿鸣,食野之苹”。

(3)

语气词,相当于啊”你也是个没性气的东西~!”

郑码jzzy,u5466,gbkdfcf

笔画数8,部首口,笔顺编号25155453

Từ liên quan

嗳呦吚呦呦咽呦鷕呦嘤呦呦呦呦呦呦嘤嘤呦呦嘤嘤嘤呦咿呦

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
耰漢鄾嚘櫌纋幽悠麀逌优忧

English

the sound of a deer bleating