字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán咦

咦

Pinyin

yí

Bộ thủ

口

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰口夷

Thứ tự nét

Nghĩa

咦 yi 部首 口 部首笔画 03 总笔画 09 咦

yí

(1)

表示感叹,相当于啊” [alas]

咦!正是…,英雄气概等时休。--《西游记》

(2)

表示嘲讽、鄙夷

咦!不害臊!要是让你回去,只怕连你还烧在里头呢!--《老残游记》

(3)

表示惊讶 [well]。如咦!你怎么没去呀?

咦

yí

歌曲中的衬字

冒着那个风雪呀,送上前线咦呀嗨。--歌剧《刘胡兰》

咦

yí ㄧˊ

叹词,表示惊讶~!这是怎么回事?

郑码jgyz,u54a6,gbkdfd7

笔画数9,部首口,笔顺编号251151534

Từ liên quan

咦哇喇

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
衪乽踕宧宐鉧顅巏恞沂侇宜

English

exclamation of surprise