字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán咴

咴

Pinyin

huī

Bộ thủ

口

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰口灰

Thứ tự nét

Nghĩa

咴 hui 部首 口 部首笔画 03 总笔画 09 咴

huī

咴咴

huīhuī

(1)

[neigh]∶骡马等叫声

(2)

[whinny]∶嘶叫声

咴儿咴儿

huīrhuīr

[neigh] 象声词,形容马叫的声音

咴

huī ㄏㄨㄟˉ

〔~儿(huīr)~儿(huīr)〕象声词,形容马叫的声音。

郑码jguo,u54b4,gbkdfd4

笔画数9,部首口,笔顺编号251134334

Từ liên quan

哆咴咴咴咴咴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
貀瞡噕禈幑麾徽隳瀈灰灳诙

English

to neigh, to whinny