字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán唫

唫

Pinyin

jìn

Bộ thủ

口

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰口金

Thứ tự nét

Nghĩa

假借为“噤”。口闭。

吸。

Từ liên quan

豪唫噤唫呿唫呫唫唫呻行唫

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
晋浸烬赆祲煡缙搢溍靳瑨殣

English

to hum, to intone; to close, to shut