字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán啃

啃

Pinyin

kěn

Bộ thủ

口

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰口肯

Thứ tự nét

Nghĩa

啃 ken 部首 口 部首笔画 03 总笔画 11 啃

gnaw;gnaw at;gnaw into;nibble;nibble at;

啃1

(1)

齦

kěn

(2)

(形声。从口,肯声。本义用牙齿剥食坚硬的东西)

(3)

同本义 [gnaw;nibble]。如啃骨头;啃老玉米

(4)

比喻刻苦钻研 [delve]。如啃书本

(5)

同坑”。坑,害 [frame up]

我的大太爷?那真啃死小人了!--《官场现形记》

啃

kěn

〈象〉

(1)

咳嗽声 [cough]

这不是小事,的确该三思而后行。…啃,啃…依我愚见,…啃,啃…暂时压一下,莫忙交到会上。--李劼人《大波》

(2)

龈”

另见yín

啃骨头

kěn gǔtou

(1)

[gnaw a bone;pick a bone]∶用牙剥食骨头上的肉

那只狗在啃骨头

(2)

[a job that was difficult and not very profitable]∶比喻难做的而又没有什么油水的工作,惩吃肉”对举

吃肉和啃骨头的事都得干

啃啮

kěnniè

(1)

[gnaw;nibble]∶啃

马蜂啃啮花叶

(2)

[bite]∶比喻折磨

这巨大的悲痛在啃啮着她的心

啃

kěn ㄎㄣˇ

一点一点地咬下来~啮。~噬。~骨头。~玉米。

郑码jiq,u5543,gbkbfd0

笔画数11,部首口,笔顺编号25121212511

Từ liên quan

啃嚼啃啃哧哧啃啃哧哧啃啮啃气啃青啃声啮啃嘴啃地嘴啃泥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豤錹肯肻垦恳墾懇

English

to gnaw, to chew, to bite