字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán啕

啕

Pinyin

táo

Bộ thủ

口

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰口匋

Thứ tự nét

Nghĩa

啕 tao 部首 口 部首笔画 03 总笔画 11 啕

táo

--如嚎啕”(háotáo)

啕

táo ㄊㄠˊ

〔嚎~〕见嚎”。

郑码jrez,u5555,gbkdffb

笔画数11,部首口,笔顺编号25135311252

Từ liên quan

噭啕啕气呜呜啕啕呜呜啕啕

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
騪駣檮迯洮逃桃淘绹萄祹裪

English

to wail