字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán啤

啤

Pinyin

pí

Bộ thủ

口

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰口卑

Thứ tự nét

Nghĩa

啤 pi 部首 口 部首笔画 03 总笔画 11 啤

pí

(德语 beer 的音译)

啤酒

píjiǔ

[beer] 一种略带苦味的酒精性饮料,以大麦芽和啤酒花所制成;特指通过底面发酵而酿成的这种饮料

啤酒厂

píjiǔchǎng

[brewery] 生产啤酒的工厂

啤

pí ㄆㄧˊ

〔~酒〕用大麦作主要原料制成的酒。

郑码jned,u5564,gbkc6a1

笔画数11,部首口,笔顺编号25132511312

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蚽峛篺鵧罴膍蜱壀貔簲鼙焷

English

beer