字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán啵

啵

Pinyin

bo

Bộ thủ

口

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰口波

Thứ tự nét

Nghĩa

啵 bo 部首 口 部首笔画 03 总笔画 11 啵

boh;

啵1

bō

啵啵

bōbō

[bubble] 象声词,形容沸水的响声

一锅啵啵响的滚水

另见 bo

啵2

bo

用在句末,见于早期的白话文,与吧”大致相同

另见 bō

啵

bo ㄅㄛ

助词,用法与吧”大致相同。

郑码jvxi,u5575,gbke0a3

笔画数11,部首口,笔顺编号25144153254

Từ liên quan

打啵

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

onomatopoetic, the sound of a brook bubbling